Quảng cáo

Bộ lưu điện UPS Online HYUNDAI HD 5KT (5KVA/4000W)

Lượt xem : 937  |  Ngày đăng : 19-02-2016
Giá sản phẩm 35,700,000 VNĐ (ĐÃ CÓ VAT)
Mã sản phẩm HYUNDAI HD-5KT
Tên màu Đen
Bảo hành 36 tháng
Tình trang Còn hàng
Thêm vào giỏ hàng

- Sóng đầu ra dạng Sin chuẩn

- Thuộc seri bộ lưu điện 5KVA

- Chế độ hiển thị LED

- Hệ số công suất 0.8

- Dải tần số rộng : 40Hz - 70Hz

- Hỗ trợ khe cắm card SNMP / AS400

- Giao tiếp RS232

MODEL HD-5KT
Công suất (VA/W) 5KVA/4000W
THÔNG SỐ NGUỒN VÀO 
Số pha 1 pha (2 dây + nối đất)
Phạm vi điện áp

120 -276VAC

Phạm vi tần số

40-70Hz

Hệ số công suất >0.99
THÔNG SỐ NGUỒN RA 
Điện áp đầu ra 220-230 VAC (+/-1%)
Tần số

Chế độ chính:(46-54)Hz (56-64)Hz 

Chế độ ắc quy:50(+/-0.1%)Hz, 60(+/-0.1%)Hz

Tỉ lệ nén 3:1
Hệ số công suất 0:8
Dạng sóng Sóng sin chuẩn
Ngõ ra Kết nối dây
Thời gian chuyển mạch
Thời gian chuyển mạch 0
Chuyển từ Inverter sang Bypass 0
THÔNG SỐ HIỂN THỊ
Thông số LED Tải/Dung lượng Ăc quy/Chế độ chính/Chế độ Bypass/Lỗi
Thông số LCD Tải/Ăc quy/Ngõ vào/Ngõ ra/Bypass/Chế độ vận hành
MÔI TRƯỜNG 
Môi trường vận hành 0-400C
Độ ẩm 20-90% (không ngưng tụ)
Độ ồn <55dB@1 mét
Nhiệt độ bảo quản -250C - 550C (không Ắc quy)
TÍNH NĂNG KHÁC 
Chế độ bảo vệ Tải <105%, làm việc bình thường; 105%<tải<=125%>1min; 125%<tải<=150%>30s; Tải > 150% rời vào khoản 200ms chuyển sang chế độ Bypass
Hiệu quả Lên tới 90%
Ắc quy 16pcs x 12V / 7.2AH
Điện áp DC DC192V
Thời gian lưu điện > 4 phút với 100% tải, > 10 phút với 50% tải
THÔNG SỐ THIẾT BỊ 
Kích thước 660 x 360 x 720
Trọng lượng (kg) 57

Ghi chú : Thông số kỹ thuật của bộ lưu điện có thể thay đổi tùy từng giai đoạn sản xuất.

- Sóng đầu ra dạng Sin chuẩn

- Thuộc seri bộ lưu điện 5KVA

- Chế độ hiển thị LED

- Hệ số công suất 0.8

- Dải tần số rộng : 40Hz - 70Hz

- Hỗ trợ khe cắm card SNMP / AS400

- Giao tiếp RS232

MODEL HD-5KT
Công suất (VA/W) 5KVA/4000W
THÔNG SỐ NGUỒN VÀO 
Số pha 1 pha (2 dây + nối đất)
Phạm vi điện áp

120 -276VAC

Phạm vi tần số

40-70Hz

Hệ số công suất >0.99
THÔNG SỐ NGUỒN RA 
Điện áp đầu ra 220-230 VAC (+/-1%)
Tần số

Chế độ chính:(46-54)Hz (56-64)Hz 

Chế độ ắc quy:50(+/-0.1%)Hz, 60(+/-0.1%)Hz

Tỉ lệ nén 3:1
Hệ số công suất 0:8
Dạng sóng Sóng sin chuẩn
Ngõ ra Kết nối dây
Thời gian chuyển mạch
Thời gian chuyển mạch 0
Chuyển từ Inverter sang Bypass 0
THÔNG SỐ HIỂN THỊ
Thông số LED Tải/Dung lượng Ăc quy/Chế độ chính/Chế độ Bypass/Lỗi
Thông số LCD Tải/Ăc quy/Ngõ vào/Ngõ ra/Bypass/Chế độ vận hành
MÔI TRƯỜNG 
Môi trường vận hành 0-400C
Độ ẩm 20-90% (không ngưng tụ)
Độ ồn <55dB@1 mét
Nhiệt độ bảo quản -250C - 550C (không Ắc quy)
TÍNH NĂNG KHÁC 
Chế độ bảo vệ Tải <105%, làm việc bình thường; 105%<tải<=125%>1min; 125%<tải<=150%>30s; Tải > 150% rời vào khoản 200ms chuyển sang chế độ Bypass
Hiệu quả Lên tới 90%
Ắc quy 16pcs x 12V / 7.2AH
Điện áp DC DC192V
Thời gian lưu điện > 4 phút với 100% tải, > 10 phút với 50% tải
THÔNG SỐ THIẾT BỊ 
Kích thước 660 x 360 x 720
Trọng lượng (kg) 57

Ghi chú : Thông số kỹ thuật của bộ lưu điện có thể thay đổi tùy từng giai đoạn sản xuất.

Sản phẩm cùng danh mục

Hotline -090 66 99 038

Hotline -090 66 99 038