Quảng cáo

Bộ lưu điện APC SUA5000RMI5U 5000VA (5KVA/4KW)

Lượt xem : 1823  |  Ngày đăng : 28-01-2016
Giá sản phẩm 41,250,000 VNĐ (ĐÃ CÓ VAT)
Mã sản phẩm SUA5000RMI5U
Tên màu Đen
Bảo hành 24 tháng
Tình trang Còn hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thông số kỹ thuật sản phẩm SUA5000RMI5U
NGÕ RA
Công suất 5000VA / 4000W
Điện áp danh định 230V
Ghi chú điện áp ngõ ra Có thể cấu hình điện áp danh định ngõ ra với các mức 220V, 230V hoặc 240V
Hiệu suất hoạt động ở chế độ Full tải 96%
Méo điện áp ngõ ra < 5% ở chế độ Full tải
Tần số ngõ ra (đồng bộ với mains)

47-53Hz đối với tần số danh định 50Hz

Các mức điện áp ngõ ra khác 220V, 240V
Công nghệ Line interactive
Dạng sóng Sóng sin
Kết nối ngõ ra 2 cổng IEC320 C19 + 8 cổng IEC320 C13
Thời gian chuyển mạch Thông thường 2ms, tối đa 4ms
NGÕ VÀO
Điện áp danh định 230V
Tần số ngõ vào 50/60 Hz +/- 3 Hz (tự động nhận diện)
Kết nối gõ vào Dây cứng 3 sợi (Hard wire 3-wire)
Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính 160 - 286V
Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính có thể canh chỉnh 151 - 302V
Hiệu suất làm việc ở chế độ full tải 96%
ẮC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG
Loại Ắc quy VLRA
Thời gian nạp sạc thông thường 3 giờ
Ắc quy thay thế RBC55
Số lượng RBC 2
Dung lượng ắc quy 1632VAh
ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN
200 W 5 giờ 32 phút
500 W 2 giờ 17 phút
600 W 1 giờ 52 phút
700 W 1 giờ 32 phút
1000 W 1 giờ 03 phút
1400 W 42 phút
1600 W 36 phút
Full tải 9 phút
Nửa tải 27 phút
GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ
Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, Khe cắm thông minh SmartSlot
Card SmartSlot đã lắp sẵn AP9630
Các cảnh báo âm thanh và bảng điều khiển Hiển thị led trạng thái Online, Battery, thay thế Ăc quy và quá tải
Cảnh báo hiển thị Có thể cấu hình các độ trễ
VẬT LÝ
Kích thước (cm) 22.2 x 48.3 x 66.0
Trọng lượng (kg) 97.73
Thông số kỹ thuật sản phẩm SUA5000RMI5U
NGÕ RA
Công suất 5000VA / 4000W
Điện áp danh định 230V
Ghi chú điện áp ngõ ra Có thể cấu hình điện áp danh định ngõ ra với các mức 220V, 230V hoặc 240V
Hiệu suất hoạt động ở chế độ Full tải 96%
Méo điện áp ngõ ra < 5% ở chế độ Full tải
Tần số ngõ ra (đồng bộ với mains)

47-53Hz đối với tần số danh định 50Hz

Các mức điện áp ngõ ra khác 220V, 240V
Công nghệ Line interactive
Dạng sóng Sóng sin
Kết nối ngõ ra 2 cổng IEC320 C19 + 8 cổng IEC320 C13
Thời gian chuyển mạch Thông thường 2ms, tối đa 4ms
NGÕ VÀO
Điện áp danh định 230V
Tần số ngõ vào 50/60 Hz +/- 3 Hz (tự động nhận diện)
Kết nối gõ vào Dây cứng 3 sợi (Hard wire 3-wire)
Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính 160 - 286V
Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính có thể canh chỉnh 151 - 302V
Hiệu suất làm việc ở chế độ full tải 96%
ẮC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG
Loại Ắc quy VLRA
Thời gian nạp sạc thông thường 3 giờ
Ắc quy thay thế RBC55
Số lượng RBC 2
Dung lượng ắc quy 1632VAh
ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN
200 W 5 giờ 32 phút
500 W 2 giờ 17 phút
600 W 1 giờ 52 phút
700 W 1 giờ 32 phút
1000 W 1 giờ 03 phút
1400 W 42 phút
1600 W 36 phút
Full tải 9 phút
Nửa tải 27 phút
GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ
Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, Khe cắm thông minh SmartSlot
Card SmartSlot đã lắp sẵn AP9630
Các cảnh báo âm thanh và bảng điều khiển Hiển thị led trạng thái Online, Battery, thay thế Ăc quy và quá tải
Cảnh báo hiển thị Có thể cấu hình các độ trễ
VẬT LÝ
Kích thước (cm) 22.2 x 48.3 x 66.0
Trọng lượng (kg) 97.73
Thông số kỹ thuật sản phẩm SUA5000RMI5U
NGÕ RA
Công suất 5000VA / 4000W
Điện áp danh định 230V
Ghi chú điện áp ngõ ra Có thể cấu hình điện áp danh định ngõ ra với các mức 220V, 230V hoặc 240V
Hiệu suất hoạt động ở chế độ Full tải 96%
Méo điện áp ngõ ra < 5% ở chế độ Full tải
Tần số ngõ ra (đồng bộ với mains)

47-53Hz đối với tần số danh định 50Hz

Các mức điện áp ngõ ra khác 220V, 240V
Công nghệ Line interactive
Dạng sóng Sóng sin
Kết nối ngõ ra 2 cổng IEC320 C19 + 8 cổng IEC320 C13
Thời gian chuyển mạch Thông thường 2ms, tối đa 4ms
NGÕ VÀO
Điện áp danh định 230V
Tần số ngõ vào 50/60 Hz +/- 3 Hz (tự động nhận diện)
Kết nối gõ vào Dây cứng 3 sợi (Hard wire 3-wire)
Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính 160 - 286V
Dãi điện áp vào ở chế độ hoạt động chính có thể canh chỉnh 151 - 302V
Hiệu suất làm việc ở chế độ full tải 96%
ẮC QUY VÀ THỜI GIAN HOẠT ĐỘNG
Loại Ắc quy VLRA
Thời gian nạp sạc thông thường 3 giờ
Ắc quy thay thế RBC55
Số lượng RBC 2
Dung lượng ắc quy 1632VAh
ƯỚC LƯỢNG THỜI GIAN
200 W 5 giờ 32 phút
500 W 2 giờ 17 phút
600 W 1 giờ 52 phút
700 W 1 giờ 32 phút
1000 W 1 giờ 03 phút
1400 W 42 phút
1600 W 36 phút
Full tải 9 phút
Nửa tải 27 phút
GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ
Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, Khe cắm thông minh SmartSlot
Card SmartSlot đã lắp sẵn AP9630
Các cảnh báo âm thanh và bảng điều khiển Hiển thị led trạng thái Online, Battery, thay thế Ăc quy và quá tải
Cảnh báo hiển thị Có thể cấu hình các độ trễ
VẬT LÝ
Kích thước (cm) 22.2 x 48.3 x 66.0
Trọng lượng (kg) 97.73
Sản phẩm cùng danh mục

Hotline -090 66 99 038

Hotline -090 66 99 038